fascinate

Anh /ˈfæsɪneɪt/Mỹ /ˈfæsɪneɪt/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ fascinate

Nghĩa của fascinate

  1. v.làm say mê; thu hút sâu sắcto attract and hold someone's attention very strongly

Câu ví dụ

The colourful fish fascinated the children at the aquarium.

Những chú cá đầy màu sắc khiến lũ trẻ say mê trong thủy cung.

Ancient civilisations continue to fascinate researchers because their achievements reveal remarkable solutions to complex practical problems.

Các nền văn minh cổ đại vẫn tiếp tục khiến các nhà nghiên cứu say mê, bởi thành tựu của họ cho thấy những giải pháp đáng kinh ngạc cho các vấn đề thực tiễn phức tạp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fascination (n.) · fascinating (adj.) · fascinated (adj.)

Đồng nghĩa

captivate, enthral

Trái nghĩa

bore

💡 Sự vật gây hứng thú dùng fascinating; người cảm thấy say mê dùng fascinated.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← participationaxis →