participation

Anh /pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃən/Mỹ /pɑːrˌtɪsəˈpeɪʃən/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ participation

Nghĩa của participation

  1. n.sự tham gia; sự tham dựthe act of taking part in an activity or event

Câu ví dụ

Your participation made our neighbourhood clean-up much more enjoyable.

Sự tham gia của bạn đã làm cho buổi dọn dẹp khu phố của chúng ta thú vị hơn nhiều.

Active participation in community projects can strengthen social connections and give residents a greater sense of belonging.

Việc tích cực tham gia các dự án cộng đồng có thể củng cố mối liên kết xã hội và giúp cư dân có cảm giác gắn bó hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

participate (v.) · participant (n.) · participatory (adj.)

Đồng nghĩa

involvement, engagement

💡 Thường không đếm được; để nói tham gia một hoạt động, dùng participation in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sexualfascinate →