sexual
Anh /ˈsekʃuəl/Mỹ /ˈsekʃuəl/
B2Sức khỏe
Nghĩa của sexual
- adj.liên quan đến tình dục; thuộc về giới tínhRelating to sex or physical attraction between people.
- adj.có sinh sản hữu tínhInvolving reproduction through the joining of male and female cells.
Câu ví dụ
The clinic offers confidential advice about sexual health.
Phòng khám cung cấp tư vấn bảo mật về sức khỏe tình dục.
Schools can provide age-appropriate sexual health education to help young people make informed decisions.
Nhà trường có thể cung cấp giáo dục sức khỏe tình dục phù hợp với lứa tuổi để giúp người trẻ đưa ra quyết định sáng suốt.
Cụm từ thường gặp
- sexual health — sức khỏe tình dục
- sexual reproduction — sinh sản hữu tính
- sexual attraction — sự hấp dẫn về tình dục
Họ từ
sex (n.) · sexually (adv.) · sexuality (n.)
💡 sexual chỉ điều liên quan đến giới tính; sexy mới thường mang nghĩa gợi cảm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →