toll
Anh /təʊl/Mỹ /toʊl/
B2Du lịch
Nghĩa của toll
- n.phí qua đường hoặc cầumoney paid to use a road or bridge
- n.số người thương vong; thiệt hại nặng nềthe number harmed, or damage caused by something
- v.đánh chuông chậm và đềuto ring a large bell slowly and repeatedly
Câu ví dụ
We paid a toll before driving across the bridge.
Chúng tôi đã trả phí qua cầu trước khi lái xe qua cây cầu.
Long working hours can take a heavy toll on employees' physical health and family relationships.
Làm việc quá nhiều giờ có thể gây thiệt hại nặng nề cho sức khỏe thể chất và các mối quan hệ gia đình của nhân viên.
Cụm từ thường gặp
- pay a toll — trả phí qua đường
- death toll — số người tử vong
- take a toll on — gây thiệt hại cho
- a bell tolls — chuông ngân chậm rãi
💡 take a toll on biểu thị gây thiệt hại; death toll có nghĩa là số người tử vong.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →