circular
Anh /ˈsɜːkjələ/Mỹ /ˈsɝːkjələr/
B2Đời sống
Nghĩa của circular
- adj.tròn; hình trònShaped like a circle or following a round path.
- adj.khép kín; luẩn quẩnReturning to the starting point rather than progressing.
- n.thông tư; thông báo gửi rộng rãiA printed message distributed to many people.
Câu ví dụ
We placed a circular rug under the coffee table.
Chúng tôi đặt một tấm thảm tròn dưới bàn trà.
A circular economy aims to reduce waste by keeping materials in use for as long as possible.
Kinh tế tuần hoàn nhằm giảm lãng phí bằng cách giữ vật liệu được sử dụng lâu nhất có thể.
Cụm từ thường gặp
- a circular table — bàn tròn
- a circular route — lộ trình vòng tròn
- a circular economy — kinh tế tuần hoàn
- a circular argument — lập luận vòng tròn
Họ từ
circle (n.) · circle (v.)
Đồng nghĩa
round
💡 circular argument là lập luận vòng tròn, tức lấy chính kết luận để chứng minh chính nó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →