circular

Anh /ˈsɜːkjələ/Mỹ /ˈsɝːkjələr/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ circular

Nghĩa của circular

  1. adj.tròn; hình trònShaped like a circle or following a round path.
  2. adj.khép kín; luẩn quẩnReturning to the starting point rather than progressing.
  3. n.thông tư; thông báo gửi rộng rãiA printed message distributed to many people.

Câu ví dụ

We placed a circular rug under the coffee table.

Chúng tôi đặt một tấm thảm tròn dưới bàn trà.

A circular economy aims to reduce waste by keeping materials in use for as long as possible.

Kinh tế tuần hoàn nhằm giảm lãng phí bằng cách giữ vật liệu được sử dụng lâu nhất có thể.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

circle (n.) · circle (v.)

Đồng nghĩa

round

💡 circular argument là lập luận vòng tròn, tức lấy chính kết luận để chứng minh chính nó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← climaxtoll →