adore
Anh /əˈdɔː/Mỹ /əˈdɔːr/
B2Cảm xúc
Nghĩa của adore
- v.yêu mến; vô cùng yêu thíchto love someone or like something very much
Câu ví dụ
My grandparents adore spending quiet afternoons in their garden.
Ông bà tôi rất thích dành những buổi chiều yên tĩnh trong khu vườn của mình.
Although many visitors adore historic neighbourhoods, excessive tourism can disrupt the daily lives of residents.
Dù nhiều du khách rất yêu thích các khu phố lịch sử, du lịch quá mức có thể làm xáo trộn cuộc sống hằng ngày của người dân.
Cụm từ thường gặp
- absolutely adore — vô cùng yêu thích
- adore doing something — rất thích làm việc gì
- adore someone — yêu quý ai đó
Họ từ
adoration (n.) · adoring (adj.) · adorable (adj.)
Đồng nghĩa
love, cherish
Trái nghĩa
detest, loathe
💡 Mức độ mạnh hơn like; sau adore là danh từ hoặc động danh từ, không dùng động từ nguyên mẫu có to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →