exuberant
Anh /ɪɡˈzjuːbərənt/Mỹ /ɪɡˈzuːbərənt/
C1Cảm xúc
Nghĩa của exuberant
- adj.phấn khởi; tràn đầy nhiệt huyếtfull of energy, excitement, and happiness
- adj.sum suê; rậm rạp và rực rỡgrowing abundantly or richly decorated and imaginative
Câu ví dụ
The exuberant puppy bounced around the garden all morning.
Chú cún con tràn đầy năng lượng nhảy nhót quanh vườn suốt cả buổi sáng.
Exuberant celebrations at international sporting events can create a powerful sense of shared identity among spectators.
Những màn ăn mừng sôi nổi tại các sự kiện thể thao quốc tế có thể tạo cảm giác bản sắc chung mạnh mẽ cho khán giả.
Cụm từ thường gặp
- exuberant enthusiasm — nhiệt huyết dâng trào
- an exuberant personality — tính cách sôi nổi
- exuberant growth — sinh trưởng um tùm
Họ từ
exuberance (n.) · exuberantly (adv.)
Đồng nghĩa
ebullient, high-spirited
Trái nghĩa
subdued
💡 Trọng tâm là mức độ sôi động hoặc phong phú cao, không có nghĩa là hoa mỹ mà rỗng tuếch.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →