truce

Anh /truːs/Mỹ /truːs/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ truce

Nghĩa của truce

  1. n.đình chiến; thỏa thuận ngừng chiếnAn agreement to stop fighting or arguing for a time

Câu ví dụ

After arguing all morning, the neighbours called a truce.

Sau khi cãi nhau cả buổi sáng, hai nhà hàng xóm đã tạm ngừng chiến.

A temporary truce can allow aid workers to deliver essential supplies to communities affected by conflict.

Một đợt đình chiến tạm thời có thể cho phép nhân viên cứu trợ đưa vật tư thiết yếu đến các cộng đồng bị xung đột ảnh hưởng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

ceasefire, armistice

💡 Thường chỉ việc tạm dừng xung đột, không đồng nghĩa với hòa bình lâu dài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← arableexuberant →