hopeful
Anh /ˈhəʊpfəl/Mỹ /ˈhoʊpfəl/
B2Cảm xúc
Nghĩa của hopeful
- adj.đầy hy vọngfeeling that something good is likely to happen
- adj.có triển vọng; có khả năng thành côngsuggesting that a good result is likely
- n.người có hy vọng thành công; ứng viênsomeone hoping to succeed in a competition or particular career
Câu ví dụ
She felt hopeful after her first successful driving lesson.
Cô ấy cảm thấy tràn đầy hy vọng sau buổi học lái xe đầu tiên thành công.
Scientists remain hopeful that improved battery technology will make renewable energy more reliable and affordable.
Các nhà khoa học vẫn hy vọng rằng công nghệ pin được cải tiến sẽ giúp năng lượng tái tạo đáng tin cậy và giá cả phải chăng hơn.
Cụm từ thường gặp
- hopeful about the future — đầy hy vọng về tương lai
- hopeful that — hy vọng rằng
- a hopeful sign — dấu hiệu đáng hy vọng
Họ từ
hope (n.) · hope (v.) · hopefully (adv.) · hopeless (adj.)
Đồng nghĩa
optimistic
Trái nghĩa
hopeless, pessimistic
💡 Khi nói người đầy hy vọng, dùng hopeful; khi nói sự việc có triển vọng, thường dùng promising.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →