alcoholism
Anh /ˈælkəhɒlɪzəm/Mỹ /ˈælkəhɔːlɪzəm/
B2Sức khỏe
Nghĩa của alcoholism
- n.chứng nghiện rượu; nghiện rượua condition involving dependence on alcohol and difficulty controlling drinking
Câu ví dụ
The clinic offers confidential support for people with alcoholism.
Phòng khám cung cấp dịch vụ hỗ trợ bảo mật cho những người bị nghiện rượu.
Effective treatment for alcoholism often combines medical care, psychological support, and help from family members.
Điều trị hiệu quả chứng nghiện rượu thường kết hợp chăm sóc y tế, hỗ trợ tâm lý và sự giúp đỡ từ các thành viên trong gia đình.
Cụm từ thường gặp
- treatment for alcoholism — điều trị chứng nghiện rượu
- recover from alcoholism — hồi phục sau chứng nghiện rượu
- chronic alcoholism — chứng nghiện rượu mãn tính
Họ từ
alcohol (n.) · alcoholic (adj.)
Đồng nghĩa
alcohol dependence
💡 Từ này chỉ tình trạng lệ thuộc vào rượu như một bệnh lý, không chỉ người thích uống rượu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →