cheerful

Anh /ˈtʃɪəfəl/Mỹ /ˈtʃɪrfəl/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ cheerful

Nghĩa của cheerful

  1. adj.vui vẻ; lạc quanFeeling or showing happiness and a positive attitude.
  2. adj.dễ chịu; tươi sángMaking a place or experience feel bright and pleasant.

Câu ví dụ

Our cheerful neighbour waved as we left the house.

Người hàng xóm vui vẻ của chúng tôi vẫy tay khi chúng tôi ra khỏi nhà.

A cheerful classroom atmosphere can encourage younger learners to participate more actively in group discussions.

Bầu không khí lớp học vui tươi có thể khuyến khích học sinh nhỏ tuổi tham gia thảo luận nhóm tích cực hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cheer (v.) · cheerfully (adv.) · cheerfulness (n.)

Đồng nghĩa

happy, upbeat

Trái nghĩa

gloomy, miserable

💡 Có thể miêu tả người vui vẻ, cũng có thể miêu tả không gian tươi sáng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← paymentpreposition →