detest
Anh /dɪˈtest/Mỹ /dɪˈtest/
C1Cảm xúc
Nghĩa của detest
- v.ghét; căm ghétto dislike someone or something very strongly
Câu ví dụ
I detest waiting outside in the freezing rain.
Tôi rất ghét phải đứng đợi ngoài trời mưa lạnh buốt.
Many commuters detest overcrowded trains, yet they have few affordable alternatives for travelling to work.
Nhiều người đi làm ghét các chuyến tàu quá đông, nhưng họ có rất ít lựa chọn đi làm giá phải chăng khác.
Cụm từ thường gặp
- detest doing something — ghét làm việc gì
- detest violence — căm ghét bạo lực
- absolutely detest — cực kỳ ghét
Họ từ
detestable (adj.) · detestation (n.)
Đồng nghĩa
loathe, hate, abhor
Trái nghĩa
love, adore
💡 Theo sau là danh từ hoặc danh động từ, như detest doing, không dùng với to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →