betrayal

Anh /bɪˈtreɪəl/Mỹ /bɪˈtreɪəl/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ betrayal

Nghĩa của betrayal

  1. n.sự phản bội; sự phụ lòng tinAn act that breaks someone's trust or loyalty.

Câu ví dụ

Sharing my private diary felt like a terrible betrayal.

Việc đem nhật ký riêng của tôi ra cho người khác xem khiến tôi cảm thấy bị phản bội nặng nề.

Many voters regard broken election promises as a betrayal of the trust they place in political leaders.

Nhiều cử tri coi việc không thực hiện lời hứa tranh cử là sự phụ lòng tin mà họ đã đặt vào các nhà lãnh đạo chính trị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

betray (v.) · betrayer (n.)

Đồng nghĩa

disloyalty, treachery

Trái nghĩa

loyalty, faithfulness

💡 Thường chỉ việc phụ lòng tin, không phải nghĩa thông thường là lộ bí mật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← detestcradle →