correspondence

Anh /ˌkɒrəˈspɒndəns/Mỹ /ˌkɔːrəˈspɑːndəns/

C1Công việc
Tranh minh họa từ correspondence

Nghĩa của correspondence

  1. n.thư từ; trao đổi thư tínWritten communication between people, or the messages they exchange.
  2. n.sự tương ứng; sự tương đồngA close similarity or connection between two things.

Câu ví dụ

She keeps her correspondence with her cousin in a drawer.

Cô ấy cất thư từ với người anh họ trong ngăn kéo.

Historical correspondence can reveal how ordinary families experienced social changes that official records describe only briefly.

Thư từ lịch sử có thể cho thấy các gia đình bình thường đã trải qua những biến đổi xã hội như thế nào, điều mà hồ sơ chính thức chỉ ghi chép sơ lược.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

correspond (v.) · correspondent (n.) · corresponding (adj.)

💡 Khi chỉ thư từ thì thường không đếm được; trao đổi thư từ với ai thì dùng with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← inefficiencydetest →