temperament
Anh /ˈtemprəmənt/Mỹ /ˈtemprəmənt/
C1Cảm xúc
Nghĩa của temperament
- n.tính khí; tính cácha person's usual emotional nature and way of reacting
Câu ví dụ
Our new puppy has a gentle temperament and rarely barks.
Chú chó con mới của chúng tôi có tính tình hiền lành và hiếm khi sủa.
A calm temperament helps healthcare professionals communicate effectively with patients during stressful situations in busy hospitals.
Một tính cách điềm tĩnh giúp nhân viên y tế giao tiếp hiệu quả với bệnh nhân trong những tình huống căng thẳng ở các bệnh viện đông đúc.
Cụm từ thường gặp
- a calm temperament — tính cách điềm tĩnh
- an artistic temperament — khí chất nghệ sĩ
- by temperament — theo bản tính
Họ từ
temperamental (adj.) · temperamentally (adv.)
Đồng nghĩa
disposition, nature
💡 temperament chỉ tính khí thường ngày; temper thường chỉ cơn nóng giận, nhất là khi bộc phát.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →