eradication

Anh /ɪˌrædɪˈkeɪʃən/Mỹ /ɪˌrædɪˈkeɪʃən/

C1Sức khỏe
Tranh minh họa từ eradication

Nghĩa của eradication

  1. n.sự xóa bỏ hoàn toàn; sự diệt trừ triệt đểthe complete removal or destruction of something harmful

Câu ví dụ

Complete eradication of these weeds will take patience.

Muốn diệt trừ hoàn toàn các loại cỏ dại này cần có sự kiên nhẫn.

The eradication of infectious diseases requires sustained investment in vaccination programmes and public health infrastructure.

Việc xóa bỏ các bệnh truyền nhiễm đòi hỏi đầu tư liên tục vào các chương trình tiêm chủng và hạ tầng y tế công cộng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

eradicate (v.)

Đồng nghĩa

elimination

💡 Nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn, thường đi với eradication of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← remnanttemperament →