sincerely
Anh /sɪnˈsɪəli/Mỹ /sɪnˈsɪrli/
B2Cảm xúc
Nghĩa của sincerely
- adv.chân thành; thành thậtIn a way that expresses what you genuinely feel.
Câu ví dụ
I sincerely hope you feel better very soon.
Tôi thật lòng hy vọng bạn sớm khỏe lại.
Organisations should listen sincerely to residents' concerns before introducing changes that affect the local community.
Các tổ chức nên lắng nghe thật lòng những băn khoăn của cư dân trước khi triển khai những thay đổi ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương.
Cụm từ thường gặp
- sincerely hope — thật lòng hy vọng
- sincerely apologise — chân thành xin lỗi
- sincerely believe — thật lòng tin rằng
- Yours sincerely — trân trọng
Họ từ
sincere (adj.) · sincerity (n.) · insincere (adj.)
Đồng nghĩa
genuinely, earnestly
Trái nghĩa
insincerely
💡 Trong thư từ kiểu Anh-Anh, khi gọi người đã biết tên, thường kết thư bằng Yours sincerely.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →