surprised
Anh /səˈpraɪzd/Mỹ /sərˈpraɪzd/
A2Cảm xúc
Nghĩa của surprised
- adj.ngạc nhiên; bất ngờFeeling that something unexpected has happened.
Câu ví dụ
I was surprised to find flowers outside my door.
Tôi ngạc nhiên khi thấy hoa để trước cửa nhà.
Researchers were surprised by how strongly access to green spaces influenced residents' reported levels of wellbeing.
Các nhà nghiên cứu ngạc nhiên trước mức độ ảnh hưởng mạnh mẽ của việc tiếp cận không gian xanh đến mức độ hạnh phúc mà cư dân tự báo cáo.
Cụm từ thường gặp
- surprised at the result — ngạc nhiên trước kết quả
- pleasantly surprised — vui mừng bất ngờ
- surprised to hear — ngạc nhiên khi nghe tin
Họ từ
surprise (n.) · surprise (v.) · surprising (adj.) · surprisingly (adv.)
Đồng nghĩa
astonished, amazed
Trái nghĩa
unsurprised
💡 surprised mô tả cảm xúc của người; surprising mô tả sự việc gây ngạc nhiên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →