lab
Anh /læb/Mỹ /læb/
A2Khoa học
Nghĩa của lab
- n.phòng thí nghiệmA room or building equipped for scientific experiments and tests
Câu ví dụ
We wore safety goggles while mixing liquids in the lab.
Chúng tôi đeo kính bảo hộ khi pha trộn chất lỏng trong phòng thí nghiệm.
A well-equipped school lab allows students to test scientific ideas through practical experiments rather than memorisation alone.
Phòng thí nghiệm trường học được trang bị đầy đủ giúp học sinh kiểm nghiệm ý tưởng khoa học qua thực hành, chứ không chỉ học thuộc lòng.
Cụm từ thường gặp
- research lab — phòng thí nghiệm nghiên cứu
- science lab — phòng thí nghiệm khoa học
- lab equipment — thiết bị phòng thí nghiệm
- lab technician — kỹ thuật viên phòng thí nghiệm
Họ từ
laboratory (n.)
Đồng nghĩa
laboratory
💡 lab là cách viết tắt thông dụng của laboratory; cả hai đều là danh từ đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →