shampoo
Anh /ʃæmˈpuː/Mỹ /ʃæmˈpuː/
A2Đời sống
Nghĩa của shampoo
- n.dầu gội đầua liquid product used to wash hair
- v.gội đầu bằng dầu gộito wash hair using shampoo
Câu ví dụ
I packed a small bottle of shampoo for our trip.
Tôi đã mang theo một chai dầu gội nhỏ cho chuyến đi.
Using refillable shampoo containers can reduce plastic waste generated by households and the tourism industry.
Sử dụng hộp dầu gội có thể nạp lại giúp giảm rác nhựa do hộ gia đình và ngành du lịch thải ra.
Cụm từ thường gặp
- a bottle of shampoo — một chai dầu gội
- mild shampoo — dầu gội dịu nhẹ
- shampoo your hair — gội đầu
- dry shampoo — dầu gội khô
💡 Khi nói chung về dầu gội thì thường không đếm được; để nói một chai thì dùng a bottle of shampoo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →