zebra
Anh /ˈzebrə/Mỹ /ˈziːbrə/
Nghĩa của zebra
- n.ngựa vằnan African wild animal with black and white stripes
Câu ví dụ
A zebra stood quietly beside the watering hole.
Một con ngựa vằn đứng lặng lẽ bên hố nước.
Protecting grasslands helps zebra populations survive while preserving habitats for many other wild animals.
Bảo vệ đồng cỏ giúp quần thể ngựa vằn tồn tại, đồng thời bảo tồn môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã khác.
Cụm từ thường gặp
- a herd of zebras — một đàn ngựa vằn
- zebra stripes — sọc ngựa vằn
- zebra crossing — vạch sang đường
💡 zebra crossing là vạch sang đường (vạch kẻ sọc cho người đi bộ) trong tiếng Anh Anh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →