countenance

Anh /ˈkaʊntənəns/Mỹ /ˈkaʊntənəns/

C2Cảm xúc
Tranh minh họa từ countenance

Nghĩa của countenance

  1. n.gương mặt; vẻ mặtA person's face or facial expression.
  2. v.chấp thuận; cho phépTo accept or approve of something.

Câu ví dụ

Her calm countenance reassured the children during the storm.

Vẻ mặt điềm tĩnh của cô ấy khiến lũ trẻ yên tâm trong cơn bão.

Governments should not countenance discriminatory practices that prevent qualified candidates from accessing employment opportunities.

Chính phủ không nên dung túng những hành vi phân biệt đối xử khiến các ứng viên đủ năng lực không tiếp cận được cơ hội việc làm.

Cụm từ thường gặp

💡 Danh từ mang tính văn chương hơn; động từ thường dùng trong câu phủ định, nghĩa là cho phép.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← oscillationprerogative →