prerogative
Anh /prɪˈrɒɡətɪv/Mỹ /prɪˈrɑːɡətɪv/
Nghĩa của prerogative
- n.quyền riêng; đặc quyềna special right belonging to a particular person or group
Câu ví dụ
Choosing the final design is the team leader's prerogative.
Việc chọn thiết kế cuối cùng là đặc quyền của trưởng nhóm.
Decisions about public spending should not be the exclusive prerogative of a small group of officials.
Quyết định về chi tiêu công không nên là đặc quyền riêng của một nhóm nhỏ quan chức.
Cụm từ thường gặp
- royal prerogative — đặc quyền hoàng gia
- exclusive prerogative — đặc quyền độc quyền
- exercise a prerogative — thực thi đặc quyền
Đồng nghĩa
privilege, entitlement
💡 Chỉ quyền lợi mà người hoặc nhóm người có vị thế nhất định được hưởng, không phải quyền phổ thông của mọi người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →