furious
Anh /ˈfjʊəriəs/Mỹ /ˈfjʊriəs/
B2Cảm xúc
Nghĩa của furious
- adj.giận dữ tột độFeeling or showing extreme anger.
- adj.dữ dội; quyết liệtDone with great force, energy, or speed.
Câu ví dụ
Lena was furious when someone scratched her new bicycle.
Lena giận sôi lên khi ai đó làm xước chiếc xe đạp mới của cô.
Residents were furious about the sudden closure of a public park without any community consultation.
Cư dân rất phẫn nộ trước việc một công viên đột ngột bị đóng cửa mà không có bất kỳ buổi tham vấn nào với cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- furious with someone — giận dữ với ai
- furious about something — giận dữ vì điều gì
- a furious debate — cuộc tranh luận gay gắt
Họ từ
fury (n.) · furiously (adv.)
Đồng nghĩa
enraged, angry
Trái nghĩa
calm
💡 Giận ai dùng with, giận vì việc gì dùng about.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →