companion
Anh /kəmˈpænjən/Mỹ /kəmˈpænjən/
B2Xã hội
Nghĩa của companion
- n.bạn đồng hành; bạn bầu bạna person or animal that spends time with someone
- n.sách hướng dẫn; cẩm nanga book providing useful information about a particular subject
Câu ví dụ
My dog has been a loyal companion for years.
Con chó của tôi đã là người bạn đồng hành trung thành suốt nhiều năm.
For older adults living alone, a companion can reduce loneliness and encourage regular participation in community activities.
Đối với người cao tuổi sống một mình, một người bạn đồng hành có thể giảm cảm giác cô đơn và khuyến khích họ tham gia đều đặn các hoạt động cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- a travelling companion — bạn đồng hành trong chuyến đi
- a loyal companion — người bạn trung thành
- a companion to literature — sách hướng dẫn về văn học
Họ từ
companionship (n.) · companionable (adj.)
Đồng nghĩa
partner, friend
💡 companion nhấn mạnh sự đồng hành, không nhất thiết là bạn thân, cũng có thể chỉ động vật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →