gloom
Anh /ɡluːm/Mỹ /ɡluːm/
C1Cảm xúc
Nghĩa của gloom
- n.bóng tối mờ; nơi tối tămDarkness or weak light that makes things difficult to see
- n.u sầu; không khí bi quanA feeling of sadness or lack of hope
Câu ví dụ
A tiny candle flickered in the gloom of the cellar.
Một ngọn nến nhỏ le lói trong bóng tối của hầm rượu.
Despite widespread economic gloom, investment in renewable energy continues to create opportunities for skilled workers.
Mặc dù tâm lý bi quan về kinh tế lan rộng, đầu tư vào năng lượng tái tạo vẫn tiếp tục tạo cơ hội cho lao động có tay nghề.
Cụm từ thường gặp
- in the gloom — trong bóng tối
- economic gloom — không khí bi quan kinh tế
- a sense of gloom — cảm giác u sầu
- doom and gloom — bi quan và tuyệt vọng
Họ từ
gloomy (adj.) · gloomily (adv.) · gloominess (n.)
Đồng nghĩa
dimness, despondency
Trái nghĩa
brightness, cheerfulness
💡 Có thể chỉ ánh sáng mờ tối, cũng có thể chỉ tâm trạng hoặc viễn cảnh ảm đạm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →