pop

Anh /pɒp/Mỹ /pɑːp/

A2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ pop

Nghĩa của pop

  1. n.nhạc pop; nhạc đại chúngpopular music with catchy tunes and usually simple structures
  2. v.nổ bốp; phát ra tiếng nổto burst or make a short, sharp sound
  3. v.ghé nhanh; tiện tay bỏ vàoto go somewhere briefly or put something somewhere quickly

Câu ví dụ

My sister listens to pop while she cooks dinner.

Chị tôi nghe nhạc pop khi nấu bữa tối.

Pop can introduce young listeners to other cultures, especially when artists combine different musical traditions.

Nhạc pop có thể giúp thính giả trẻ hiểu thêm về các nền văn hóa khác, nhất là khi nghệ sĩ kết hợp nhiều truyền thống âm nhạc khác nhau.

Cụm từ thường gặp

💡 Nghĩa ghé nhanh hoặc tiện tay đặt vào đâu thuộc cách dùng không trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← deathcupboard →