death
Anh /deθ/Mỹ /deθ/
A2Sức khỏe
Nghĩa của death
- n.cái chết; sự qua đờithe end of a person's or animal's life
Câu ví dụ
The old dog's death left the family deeply sad.
Cái chết của chú chó già khiến cả nhà vô cùng buồn bã.
Improved access to clean drinking water has reduced deaths from preventable diseases in many communities.
Việc tiếp cận nước uống sạch tốt hơn đã làm giảm số ca tử vong do các bệnh có thể phòng ngừa ở nhiều cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- cause of death — nguyên nhân tử vong
- premature death — tử vong sớm
- prevent deaths — phòng ngừa tử vong
- death rate — tỷ lệ tử vong
Họ từ
die (v.) · dead (adj.) · deadly (adj.)
Trái nghĩa
life
💡 die là động từ, dead là tính từ, death là danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →