Italian

Anh /ɪˈtæliən/Mỹ /ɪˈtæljən/

A1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ Italian

Nghĩa của Italian

  1. adj.thuộc Ý; thuộc tiếng ÝRelating to Italy, its people, culture, or language
  2. n.tiếng ÝThe main language spoken in Italy
  3. n.người ÝA person from Italy

Câu ví dụ

We cooked Italian pasta with tomatoes and fresh basil.

Chúng tôi nấu mì Ý với cà chua và húng quế tươi.

Studying Italian architecture can help students understand how historical buildings influence contemporary urban design.

Nghiên cứu kiến trúc Ý có thể giúp sinh viên hiểu cách các công trình lịch sử ảnh hưởng đến thiết kế đô thị đương đại.

Cụm từ thường gặp

💡 Tên quốc tịch và ngôn ngữ viết hoa chữ cái đầu; số nhiều của người Ý là Italians.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← underon →