Italian
Anh /ɪˈtæliən/Mỹ /ɪˈtæljən/
Nghĩa của Italian
- adj.thuộc Ý; thuộc tiếng ÝRelating to Italy, its people, culture, or language
- n.tiếng ÝThe main language spoken in Italy
- n.người ÝA person from Italy
Câu ví dụ
We cooked Italian pasta with tomatoes and fresh basil.
Chúng tôi nấu mì Ý với cà chua và húng quế tươi.
Studying Italian architecture can help students understand how historical buildings influence contemporary urban design.
Nghiên cứu kiến trúc Ý có thể giúp sinh viên hiểu cách các công trình lịch sử ảnh hưởng đến thiết kế đô thị đương đại.
Cụm từ thường gặp
- Italian cuisine — ẩm thực Ý
- speak Italian — nói tiếng Ý
- Italian architecture — kiến trúc Ý
💡 Tên quốc tịch và ngôn ngữ viết hoa chữ cái đầu; số nhiều của người Ý là Italians.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →