on

Anh /ɒn/Mỹ /ɑːn/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ on

Nghĩa của on

  1. prep.trên; ở trênTouching and supported by a surface.
  2. prep.vào (ngày); vềUsed for days and dates, or to introduce a topic.
  3. adv.đang bật; đang hoạt độngOperating or receiving power.

Câu ví dụ

Your keys are on the table beside the door.

Chìa khóa của bạn đang ở trên bàn cạnh cửa.

Installing solar panels on public buildings can reduce energy costs and demonstrate a government's commitment to sustainability.

Lắp đặt tấm pin mặt trời trên các tòa nhà công cộng có thể giảm chi phí năng lượng và cho thấy cam kết của chính phủ đối với phát triển bền vững.

Cụm từ thường gặp

Trái nghĩa

off

💡 Ngày cụ thể dùng on; tháng dùng in; giờ đồng hồ dùng at.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← Italianpersonal →