best-selling

Anh /ˌbest ˈselɪŋ/Mỹ /ˌbest ˈselɪŋ/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ best-selling

Nghĩa của best-selling

  1. adj.bán chạy; bán với số lượng lớnselling in very large quantities compared with similar products

Câu ví dụ

I borrowed her best-selling cookbook and tried the soup.

Tôi đã mượn cuốn sách nấu ăn bán chạy của cô ấy và thử làm món súp trong đó.

Best-selling novels can encourage wider reading, although commercial success does not necessarily indicate literary quality.

Tiểu thuyết bán chạy có thể thúc đẩy việc đọc sách rộng rãi hơn, mặc dù thành công thương mại không nhất thiết phản ánh chất lượng văn học.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bestseller (n.) · sell (v.) · seller (n.)

💡 best-selling là tính từ; bestseller là danh từ, chỉ cuốn sách hoặc sản phẩm bán chạy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tenderadministrative →