tender
Anh /ˈtendə/Mỹ /ˈtendər/
B2Đời sống
Nghĩa của tender
- adj.mềm; dễ nhaiSoft and easy to cut or chew.
- adj.dịu dàng; trìu mếnShowing gentle care and affection.
- adj.đau; nhạy cảm khi chạm vàoPainful when touched.
Câu ví dụ
The carrots were tender enough to mash with a fork.
Cà rốt mềm đến mức có thể nghiền bằng nĩa.
Slow cooking makes tougher cuts of meat tender, allowing households to use less expensive ingredients.
Nấu chậm làm cho những miếng thịt dai trở nên mềm hơn, giúp các hộ gia đình chọn được nguyên liệu rẻ hơn.
Cụm từ thường gặp
- tender meat — thịt mềm
- tender care — sự chăm sóc dịu dàng
- tender to the touch — đau khi chạm vào
Họ từ
tenderness (n.) · tenderly (adv.) · tenderise (v.)
Đồng nghĩa
soft, gentle
Trái nghĩa
tough
💡 Khi nói về thức ăn, tender nghĩa là mềm; khi nói về bộ phận cơ thể, có thể nghĩa là đau khi chạm vào.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →