administrative

Anh /ədˈmɪnɪstrətɪv/Mỹ /ədˈmɪnəstreɪtɪv/

B2Công việc
Tranh minh họa từ administrative

Nghĩa của administrative

  1. adj.hành chính; quản lýRelated to organising and running an institution or business.

Câu ví dụ

My sister handles administrative tasks at a local clinic.

Chị gái tôi xử lý các công việc hành chính tại một phòng khám địa phương.

Reducing administrative costs could allow schools to spend more money on teaching materials and student support.

Giảm chi phí hành chính có thể giúp trường học dành nhiều tiền hơn cho tài liệu giảng dạy và hỗ trợ học sinh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

administration (n.) · administrator (n.) · administer (v.) · administratively (adv.)

💡 Chỉ việc quản lý và điều hành của một tổ chức, không đồng nghĩa với chính phủ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← best-sellingthinker →