silk

Anh /sɪlk/Mỹ /sɪlk/

B1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ silk

Nghĩa của silk

  1. n.tơ tằm; lụaFine thread produced by silkworms, or fabric made from it.

Câu ví dụ

She wrapped a soft silk scarf around her neck.

Cô ấy quàng một chiếc khăn lụa mềm quanh cổ.

Traditional silk production provides employment in rural communities while preserving skills passed down through generations.

Sản xuất lụa truyền thống tạo việc làm cho cộng đồng nông thôn, đồng thời gìn giữ những kỹ năng được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

silky (adj.) · silkworm (n.)

💡 silk thường không đếm được; silky chỉ sự mượt mà như lụa, không nhất thiết làm từ tơ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← treatdeserve →