treat
Anh /triːt/Mỹ /triːt/
B1Xã hội
Nghĩa của treat
- v.đối xử; coi nhưBehave towards someone or consider something in a particular way.
- v.chữa trị; điều trịUse medicine or other care to help an illness improve.
- n.niềm vui; sự chiêu đãi đặc biệtSomething enjoyable that you do not have very often.
Câu ví dụ
Our neighbours treat their rescue dog with great kindness.
Hàng xóm của chúng tôi đối xử rất tử tế với chú chó họ nhận nuôi.
Employers should treat all applicants fairly and assess their suitability using relevant skills rather than personal background.
Nhà tuyển dụng nên đối xử công bằng với mọi ứng viên và đánh giá mức độ phù hợp dựa trên kỹ năng liên quan thay vì hoàn cảnh cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- treat someone with respect — tôn trọng ai đó
- treat something as — coi việc gì là
- treat a disease — điều trị bệnh
- a special treat — một niềm vui đặc biệt
Họ từ
treatment (n.) · treatable (adj.) · untreated (adj.)
💡 treat sb to a meal nghĩa là mời ai đó ăn cơm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →