deserve

Anh /dɪˈzɜːv/Mỹ /dɪˈzɝːv/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ deserve

Nghĩa của deserve

  1. v.đáng được; xứng đángTo have earned something because of your actions or qualities.

Câu ví dụ

You deserve a rest after carrying those heavy boxes.

Bạn xứng đáng được nghỉ ngơi sau khi khuân những thùng nặng đó.

Healthcare workers deserve greater recognition because their dedication contributes directly to the wellbeing of society.

Nhân viên y tế xứng đáng được ghi nhận nhiều hơn vì sự cống hiến của họ góp phần trực tiếp vào phúc lợi xã hội.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

deserving (adj.) · undeserved (adj.)

Đồng nghĩa

merit

💡 deserve đi với danh từ hoặc to do; không dùng deserve doing theo nghĩa chủ động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← silkmental →