mental

Anh /ˈmentəl/Mỹ /ˈmentəl/

B1Sức khỏe
Tranh minh họa từ mental

Nghĩa của mental

  1. adj.thuộc tinh thần; thuộc tâm lýRelating to the mind and emotional wellbeing.
  2. adj.thuộc trí óc; diễn ra trong đầuUsing thought rather than physical action or written calculation.

Câu ví dụ

A quiet walk helps me protect my mental health.

Một buổi đi dạo yên tĩnh giúp tôi giữ gìn sức khỏe tinh thần.

Employers should give mental wellbeing the same priority as physical safety when designing workplace policies.

Khi thiết kế chính sách nơi làm việc, nhà tuyển dụng nên đặt sức khỏe tâm lý ngang hàng với an toàn thể chất.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

mentally (adv.)

Đồng nghĩa

psychological

Trái nghĩa

physical

💡 mental nhấn mạnh tâm lý hoặc trí óc; trong khẩu ngữ, dùng để gọi ai đó là điên có thể gây xúc phạm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← deservescrewdriver →