gaudy

Anh /ˈɡɔːdi/Mỹ /ˈɡɔːdi/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ gaudy

Nghĩa của gaudy

  1. adj.lòe loẹt; sặc sỡToo brightly coloured or heavily decorated to look attractive.

Câu ví dụ

He wore a gaudy jacket covered in shiny sequins.

Anh ấy mặc một chiếc áo khoác lòe loẹt đính đầy kim sa lấp lánh.

Some residents argue that gaudy decorations in historic districts undermine the visual character of traditional buildings.

Một số cư dân cho rằng đồ trang trí lòe loẹt ở các khu lịch sử làm hỏng diện mạo của các công trình truyền thống.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

gaudily (adv.) · gaudiness (n.)

Đồng nghĩa

garish, showy

Trái nghĩa

understated, tasteful

💡 Mang nghĩa chê, chỉ màu sắc hoặc đồ trang trí quá nổi, không chỉ đơn giản là rực rỡ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← refugeprolific →