prolific

Anh /prəˈlɪfɪk/Mỹ /prəˈlɪfɪk/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ prolific

Nghĩa của prolific

  1. adj.sung sức; có nhiều thành quảProducing many works, results or achievements.
  2. adj.sinh sôi mạnh; sai quảProducing many young, flowers, fruits or seeds.

Câu ví dụ

My aunt is a prolific painter with two studios.

Dì tôi là một họa sĩ sung sức với hai xưởng vẽ.

Prolific researchers can contribute substantially to scientific progress, but publication quantity should not outweigh quality.

Các nhà nghiên cứu có nhiều công trình có thể đóng góp đáng kể cho tiến bộ khoa học, nhưng số lượng công bố không nên được đặt cao hơn chất lượng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

prolifically (adv.)

Đồng nghĩa

productive

Trái nghĩa

unproductive

💡 Nhấn mạnh sản xuất được nhiều, không có nghĩa là chất lượng chắc chắn cao.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← gaudymeadow →