sculpture
Anh /ˈskʌlptʃə/Mỹ /ˈskʌlptʃər/
Nghĩa của sculpture
- n.tác phẩm điêu khắcan artwork made by carving, shaping, or assembling materials
- n.nghệ thuật điêu khắcthe art of creating solid forms from materials
Câu ví dụ
A bronze sculpture of a horse stands outside the library.
Một tác phẩm điêu khắc hình con ngựa bằng đồng đứng trước thư viện.
Public sculpture can strengthen a city's cultural identity while making art accessible to people outside traditional galleries.
Điêu khắc công cộng có thể củng cố bản sắc văn hóa của thành phố, đồng thời đưa nghệ thuật đến với những người không thường xuyên đến phòng tranh.
Cụm từ thường gặp
- a bronze sculpture — tác phẩm điêu khắc bằng đồng
- public sculpture — tác phẩm điêu khắc công cộng
- a sculpture garden — vườn điêu khắc
- abstract sculpture — điêu khắc trừu tượng
Họ từ
sculpt (v.) · sculptor (n.) · sculptural (adj.)
💡 Chỉ loại hình nghệ thuật thì không đếm được; chỉ một tác phẩm thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →