sculpture

Anh /ˈskʌlptʃə/Mỹ /ˈskʌlptʃər/

B1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ sculpture

Nghĩa của sculpture

  1. n.tác phẩm điêu khắcan artwork made by carving, shaping, or assembling materials
  2. n.nghệ thuật điêu khắcthe art of creating solid forms from materials

Câu ví dụ

A bronze sculpture of a horse stands outside the library.

Một tác phẩm điêu khắc hình con ngựa bằng đồng đứng trước thư viện.

Public sculpture can strengthen a city's cultural identity while making art accessible to people outside traditional galleries.

Điêu khắc công cộng có thể củng cố bản sắc văn hóa của thành phố, đồng thời đưa nghệ thuật đến với những người không thường xuyên đến phòng tranh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sculpt (v.) · sculptor (n.) · sculptural (adj.)

💡 Chỉ loại hình nghệ thuật thì không đếm được; chỉ một tác phẩm thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← livelydemand →