lively

Anh /ˈlaɪvli/Mỹ /ˈlaɪvli/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ lively

Nghĩa của lively

  1. adj.sôi nổi; náo nhiệtfull of energy, activity, or excitement
  2. adj.sinh động; hào hứnginteresting and engaging, with enthusiastic activity or discussion

Câu ví dụ

The lively puppy chased a ball around the garden.

Chú cún hiếu động đuổi quả bóng khắp vườn.

Lively classroom discussions can encourage students to consider different perspectives and develop critical thinking skills.

Những cuộc thảo luận sôi nổi trên lớp có thể khuyến khích học sinh xem xét nhiều góc nhìn khác nhau và phát triển kỹ năng tư duy phản biện.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

liveliness (n.) · liven (v.)

Đồng nghĩa

energetic, animated, vibrant

Trái nghĩa

dull, lifeless

💡 Dù kết thúc bằng -ly, lively là tính từ chứ không phải phó từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← persuadingsculpture →