witty
Anh /ˈwɪti/Mỹ /ˈwɪti/
Nghĩa của witty
- adj.dí dỏm; hài hướcUsing words in a clever and amusing way
Câu ví dụ
Her witty reply made everyone at the table laugh.
Câu trả lời dí dỏm của cô ấy khiến mọi người quanh bàn đều bật cười.
A witty presentation can engage students, provided that humour supports rather than distracts from the lesson.
Một bài thuyết trình hài hước có thể thu hút học sinh, miễn là yếu tố hài hước hỗ trợ bài học thay vì làm phân tâm.
Cụm từ thường gặp
- witty remark — lời nhận xét dí dỏm
- witty reply — câu trả lời dí dỏm
- witty dialogue — lời thoại hài hước
Họ từ
wit (n.) · wittily (adv.) · wittiness (n.)
Đồng nghĩa
humorous, clever
Trái nghĩa
humourless
💡 witty nhấn mạnh lời nói thông minh và hài hước, không dùng chung để chỉ điều buồn cười.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →