ignite
Anh /ɪɡˈnaɪt/Mỹ /ɪɡˈnaɪt/
C1Khoa học
Nghĩa của ignite
- v.đốt cháy; bắt lửaTo start burning or cause something to burn.
- v.khơi dậy; gây raTo cause a strong feeling or situation to begin.
Câu ví dụ
A tiny spark ignited the dry wood in the fireplace.
Một tia lửa nhỏ đã làm bùng cháy khúc củi khô trong lò sưởi.
Practical science lessons can ignite students' curiosity and encourage them to explore unfamiliar ideas independently.
Những bài học khoa học thực hành có thể khơi dậy sự tò mò của học sinh và khuyến khích các em tự khám phá những ý tưởng mới lạ.
Cụm từ thường gặp
- ignite a fire — đốt lửa
- ignite interest — khơi dậy sự quan tâm
- ignite a debate — châm ngòi cho một cuộc tranh luận
Họ từ
ignition (n.)
Đồng nghĩa
light, kindle
Trái nghĩa
extinguish
💡 Có thể là ngoại động hoặc nội động; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc khơi dậy hứng thú hoặc tranh luận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →