amends

Anh /əˈmendz/Mỹ /əˈmendz/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ amends

Nghĩa của amends

  1. n.sự bồi thường; sự chuộc lỗiSomething done to repair harm or show regret.

Câu ví dụ

I baked her a cake to make amends.

Tôi nướng cho cô ấy một chiếc bánh để chuộc lỗi.

Companies should make amends for environmental damage by restoring habitats and compensating affected communities.

Các công ty nên chuộc lỗi cho những thiệt hại môi trường bằng cách phục hồi môi trường sống và bồi thường cho cộng đồng bị ảnh hưởng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

amend (v.) · amendment (n.)

Đồng nghĩa

reparation, compensation

💡 Danh từ này thường đi với make amends; không dùng an amends.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← dubignite →