macabre

Anh /məˈkɑːbrə/Mỹ /məˈkɑːbrə/

C2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ macabre

Nghĩa của macabre

  1. adj.rùng rợn; ghê rợn liên quan đến cái chếtDisturbing or frightening because of a connection with death.

Câu ví dụ

The old theatre displayed a macabre painting of dancing skeletons.

Nhà hát cũ trưng bày một bức tranh rùng rợn vẽ những bộ xương đang nhảy múa.

Macabre imagery in literature can encourage readers to reflect on mortality rather than merely provoke fear.

Hình ảnh rùng rợn về cái chết trong văn học có thể khiến người đọc suy ngẫm về sự hữu hạn của đời người, chứ không chỉ gây sợ hãi.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

gruesome, ghoulish

💡 Không dùng chung để chỉ mọi thứ đáng sợ; thường liên quan đến cái chết hoặc các chi tiết gây bất an.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← thereofsclerosis →