thereof

Anh /ˌðeərˈɒv/Mỹ /ˌðerˈʌv/

C2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ thereof

Nghĩa của thereof

  1. adv.của điều đó; về điều đóof or relating to the thing just mentioned

Câu ví dụ

We discussed dinner plans, or rather the lack thereof.

Chúng tôi đã bàn về kế hoạch ăn tối, hay đúng hơn là việc không có kế hoạch nào.

Access to public transport, or the lack thereof, strongly influences employment opportunities in rural communities.

Khả năng tiếp cận giao thông công cộng, hoặc sự thiếu vắng của nó, ảnh hưởng mạnh mẽ đến cơ hội việc làm ở các cộng đồng nông thôn.

Cụm từ thường gặp

💡 Nghĩa là of that, thường gặp trong văn bản pháp lý; không có nghĩa là therefore (vì vậy).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← odysseymacabre →