drawing
Anh /ˈdrɔːɪŋ/Mỹ /ˈdrɔːɪŋ/
Nghĩa của drawing
- n.bức vẽ; bản phác họaA picture made with a pencil, pen, or similar tool.
- n.nghệ thuật vẽ; kỹ thuật vẽThe activity or skill of making pictures with lines.
Câu ví dụ
He showed me a drawing of his cat.
Anh ấy cho tôi xem một bức vẽ con mèo của anh ấy.
Drawing can help children express emotions that they may find difficult to communicate through spoken language.
Vẽ tranh có thể giúp trẻ em thể hiện những cảm xúc mà các em khó diễn đạt bằng lời nói.
Cụm từ thường gặp
- pencil drawing — tranh chì
- drawing skills — kỹ năng vẽ
- drawing class — lớp vẽ
Họ từ
draw (v.)
Đồng nghĩa
sketch
💡 Khi chỉ một bức tranh thì đếm được; khi chỉ hoạt động vẽ thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →