touch

Anh /tʌtʃ/Mỹ /tʌtʃ/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ touch

Nghĩa của touch

  1. v.chạm; sờto put your hand or another body part against something
  2. n.xúc giác; sự tiếp xúcthe sense of feeling things through skin, or physical contact
  3. v.làm xúc động; làm cảm độngto make someone feel a strong, often tender emotion

Câu ví dụ

Please don't touch the pan; it is still hot.

Đừng chạm vào cái chảo, nó vẫn còn nóng.

Digital communication helps families stay in touch, even when work or study separates them across countries.

Giao tiếp kỹ thuật số giúp các gia đình giữ liên lạc với nhau, ngay cả khi công việc hoặc việc học khiến họ phải sống xa nhau ở các nước khác nhau.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

touching (adj.) · touched (adj.) · untouched (adj.)

💡 Muốn nói giữ liên lạc với ai, dùng keep in touch with someone.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sightseeingdrawing →