jazz
Anh /dʒæz/Mỹ /dʒæz/
Nghĩa của jazz
- n.nhạc jazzMusic with strong rhythms and often freely invented melodies.
Câu ví dụ
We listened to jazz while cooking dinner together.
Chúng tôi nghe nhạc jazz trong lúc cùng nhau nấu bữa tối.
Community jazz festivals can attract visitors while giving local musicians valuable opportunities to perform.
Các liên hoan nhạc jazz cộng đồng có thể thu hút du khách, đồng thời tạo cơ hội biểu diễn quý giá cho nhạc sĩ địa phương.
Cụm từ thường gặp
- jazz band — ban nhạc jazz
- jazz festival — lễ hội nhạc jazz
- jazz musician — nhạc sĩ jazz
💡 Khi chỉ thể loại nhạc, jazz thường không đếm được và không đi kèm a.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →