jazz

Anh /dʒæz/Mỹ /dʒæz/

A2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ jazz

Nghĩa của jazz

  1. n.nhạc jazzMusic with strong rhythms and often freely invented melodies.

Câu ví dụ

We listened to jazz while cooking dinner together.

Chúng tôi nghe nhạc jazz trong lúc cùng nhau nấu bữa tối.

Community jazz festivals can attract visitors while giving local musicians valuable opportunities to perform.

Các liên hoan nhạc jazz cộng đồng có thể thu hút du khách, đồng thời tạo cơ hội biểu diễn quý giá cho nhạc sĩ địa phương.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi chỉ thể loại nhạc, jazz thường không đếm được và không đi kèm a.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pluskilogramme →