plus

Anh /plʌs/Mỹ /plʌs/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ plus

Nghĩa của plus

  1. prep.cộng thêm; kèm theoWith something added to an amount or group.
  2. n.điểm có lợi; ưu điểmAn advantage or positive feature.
  3. adj.dương; trên 0 độGreater than zero, especially when describing temperatures.

Câu ví dụ

The room costs sixty pounds plus breakfast each night.

Phòng giá sáu mươi bảng mỗi đêm, cộng thêm bữa sáng.

Affordable housing plus reliable public transport can make expanding cities more accessible to workers on modest incomes.

Nhà ở giá phải chăng cùng với giao thông công cộng đáng tin cậy có thể khiến các thành phố đang mở rộng dễ tiếp cận hơn đối với người lao động có thu nhập khiêm tốn.

Cụm từ thường gặp

Trái nghĩa

minus

💡 Khi là danh từ chỉ ưu điểm, plus đếm được, ví dụ a big plus.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← relationshipjazz →